sugar water
Định nghĩa
Danh từ: Nước đường, nước pha với đường.
Ví dụ sử dụng
- (Chim ruồi thích uống nước đường từ máng ăn.)
- (Cô ấy làm nước đường cho ong để giúp chúng trong mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sugar water" thường được dùng để chỉ một hỗn hợp đơn giản gồm nước và đường, thường dùng làm thức uống cho động vật hoặc làm siro cơ bản.
- The recipe calls for sugar water to dissolve the yeast. (Công thức yêu cầu nước đường để hòa tan men.)
Biến thể và từ gần giống
- Sugar (n): đường.
- Water (n): nước.
- Sweetened water (n): nước ngọt (một cách nói khác, mang tính mô tả hơn).
Từ đồng nghĩa
- Sweet water: nước ngọt (nhưng từ này cũng có thể chỉ nước ngọt tự nhiên, không phải pha đường).
- Syrup: siro (nhưng siro thường đặc hơn và có thể có hương liệu).
Các cụm từ liên quan
- Sugar water solution: dung dịch nước đường.
- A sugar water solution is often used in science experiments. (Dung dịch nước đường thường được dùng trong các thí nghiệm khoa học.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sugar water".